TRUNG
TÂM GIA CÔNG TRỤC ĐỨNG EASTAR HV1800-2000
Eastar
Machines tự hào giới thiệu đến bạn dòng máy CNC VMC Model HV1800-2000(Trung Tâm
gia công trục đứng) nhằm đáp ứng các nhu cầu từ xưởng gia công cơ khí của bạn
Dòng sản phẩm HV1800-2000 được thiết kế
với nhiều tính năng vượt trội, nổi bật, chi tiết như sau :
HV1800-2000 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Mô tả chi tiết
|
Unit
|
HV-1800
|
HV-2000
|
||||||||||||||
Hành trình 03 trục (X,Y,Z)
|
Linear guideway(X,Y) + Box way (Z)
|
||||||||||||||||
Trục X
|
mm
|
1800
|
2000
|
||||||||||||||
Trục
Y
|
mm
|
900
|
900
|
||||||||||||||
Trục
Z
|
mm
|
750
(1000 opt.)
|
750
(1000 opt.)
|
||||||||||||||
Khoảng
cách từ mũi trục chính đến mặt bàn
|
mm
|
150-900 (150-1150 opt.)
|
150-900 (150-1150 opt.)
|
||||||||||||||
Khoảng
cách từ mũi trục chính đến mặt cột
|
mm
|
950
|
950
|
||||||||||||||
Bàn Máy
|
|||||||||||||||||
Kích
thước bàn
|
mm
|
1850
x 900
|
2050
x 900
|
||||||||||||||
Trọng
lượng tải của bàn
|
Kgs
|
2500
|
3000
|
||||||||||||||
Kích thước rãnh T ( W x N x P)
|
mm
|
6 x18 x 145
|
6 x18 x 145
|
||||||||||||||
Trục Chính
|
|||||||||||||||||
Kiểu
chuỗi dao
|
Type
|
BT-50
|
BT-50
|
||||||||||||||
Tốc độ
trục chính
|
rpm
|
6000
|
6000
|
||||||||||||||
Tốc Độ Cắt
|
|||||||||||||||||
Tốc độ
chạy không trên 03 trục (X/Y/Z)
|
m/min
|
24/24/15
|
24/24/15
|
||||||||||||||
Tốc độ
mũi cắt
|
mm/min
|
1-7000
|
1-7000
|
||||||||||||||
ATC
|
|||||||||||||||||
Kiểu
mâm dao
|
Type
|
Arm
|
Chain
|
||||||||||||||
Số lượng
dao
|
Pcs
|
24
|
32 (opt.)
|
||||||||||||||
Đường
kính dao lớn nhất
|
mm
|
110-220
|
125-220
|
||||||||||||||
Chiều
dài dao lớn nhất
|
mm
|
300
|
300
|
||||||||||||||
Khối
lượng dao lớn nhất
|
kgs
|
15
|
15
|
||||||||||||||
MOTOR
|
|||||||||||||||||
Spindle
motor
|
kW
|
11/15
|
15/18.5
|
||||||||||||||
X/Y/Z
Axis Motor
|
kW
|
7/7/7
|
7/7/7
|
||||||||||||||
BALL SCREW
|
|||||||||||||||||
Diameter
of X,Y,Z Axis
|
mm
|
50
|
50
|
||||||||||||||
Pitch
of X,Y,Z Axis
|
mm
|
10
|
10
|
||||||||||||||
GUIDEWAYS
|
|||||||||||||||||
Width
of linear guideways (X,Y)
|
mm
|
45 (8 blocks for each axis)
|
|||||||||||||||
Width
of box ways (Z)
|
mm
|
140 (55 thickness)
|
|||||||||||||||
THÔNG TIN KHÁC
|
|||||||||||||||||
Kích
thước máy(LxWxH)
|
mm
|
5800 x 4000 x 3650
|
|||||||||||||||
Trọng
lượng máy
|
Kgs
|
17500
|
18500
|
||||||||||||||
Mọi chi tiết cần tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật xin quý khách hàng hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất:
Mr. Lê Tuấn Thi – Sales Manager
Mobile: 0935.41.06.47
Email: kevintst99@gmail.com
Yahoo: tuanthi_2003@yahoo.com
Website:http://maytiencnc-eastar.blogspot.com/
Công ty TNHH TM-DV-KT T.S.T
180/28/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TPHCM.








0 nhận xét:
Đăng nhận xét