Thứ Hai, 3 tháng 8, 2015

TRUNG TÂM GIA CÔNG TRỤC ĐỨNG EASTAR TMC30-45

TRUNG TÂM GIA CÔNG TRỤC ĐỨNG EASTAR TMC30-45

Eastar Machines tự hào giới thiệu đến bạn dòng máy CNC VMC Model TMC 30-45(Trung Tâm gia công trục đứng) nhằm đáp ứng các nhu cầu từ xưởng gia công cơ khí của bạn

Dòng sản phẩm TMC30-45 được thiết kế dành cho các khuôn mẫu cỡ nhỏ và/hoặc cho các khâu gia công cơ khí chính xác cao.


Các đặc điểm nổi bật của máy:
-          Vỏ bọc bền ngoài bằng hợp kim chắc chắn, có độ bền cao.
-          Người dùng có thể tùy thích lựa chọn phương thức truyền động như: bằng dây Cu-roa, truyền động bằng motor trưc tiếp hoặc có thể lựa chọn option khác.
-          Dẫn hướng bằng thanh trượt trên 03 trục X,Y,Z.
-          Lựa chọn kiểu tay thay dao.

TMC 30/45 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Mô tả
TMC-30
TMC-45
Bàn Máy



Kích thước bàn
mm
180 x 380
300 x 770
Kích thước rãnh T (W x N x P)
mm
3 x 10 x 50
16 x 3 x 80
Khoảng cách mũi trục đến bàn máy
mm
840
880
Khối lượng Max. trên bàn máy
Kg
60
200
Hành trình



Trục X
mm
300
450
Trục Y
mm
180
400
Trục Z
mm
210
400
Sự chuyển động trên các trục



Vít me bi X/Y/Z
mm
D20 x P20 x C3
D25/D25/D32 x P10 x C3
Kiểu chuyển động
mm
Direct
Tốc độ chạy không
m/min
20
30/30/24
Tốc độ cắt trên trục X/Y
m/min
6
10
Dẫn hướng tranh trượt X/Y/Z
mm
20
25/25/30
Bôi trơn vít me bi trục X/Y/Z
mm
Dầu
TRỤC CHÍNH



Tốc độ
rpm
10,000 ( 12,000 opt)
Kiểu chuỗi dao

BT 30
BT 40
Truyền động trục chính

Belt
Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn
mm
100 - 310
100 - 400
ATC



Số lượng dao

12 (16 Arm type for TMC-45 only)
Kiểu mâm dao

Armless (Arm Opt)
Thân dao

BT 30
BT 40
Đường kính dao lớn nhất
mm
75
80
Chiều dài dao lớn nhất
mm
125
250
Khối lượng dao lớn nhất
Kg
3
6
Thời gian thay dao
sec
7
MOTOR (Below figure is Fanuc)



Spindle motor (cont./30min. rating) (Động cơ trục chính)
kw
2.2 (inverter spindle
Motor)
3.7/5.5 (7.5/11 opt
Động cơ trục X
kw
0.5
1.2
Động cơ trục Y
kw
0.5
1.2
Động cơ trục Z - có thắng
kw
1.2
1.8
Bơm làm mát
HP
1/4
1/2
Công suất điện áp cung cấp
kva
5
7.5
PNEUMATIC (Khí nén)



Áp lực khí nén yêu cầu
Kg/cm
6
Lưu lượng khí tiêu thụ
L/min
400
Độ chính xác



Độ chính xác vị trí
mm
± 0.005/300
Độ chính xác lặp lại
mm
± 0.003
MACHINE



Machine dimensions (L x W x H)
mm
1716 x1690x2250
1870x2150x2560
Machine weight
Kg
1100
2900

Mọi chi tiết cần tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật xin quý khách hàng hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất:

Mr. Lê Tuấn Thi – Sales Manager
Mobile: 0935.41.06.47
Email: 
kevintst99@gmail.com 
Yahoo: 
tuanthi_2003@yahoo.com
Website:
http://maytiencnc-eastar.blogspot.com/
Công ty TNHH TM-DV-KT T.S.T
180/28/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TPHCM.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét