TRUNG
TÂM GIA CÔNG TRỤC ĐỨNG EASTAR TMC30-45
Eastar
Machines tự hào giới thiệu đến bạn dòng máy CNC VMC Model TMC 30-45(Trung Tâm
gia công trục đứng) nhằm đáp ứng các nhu cầu từ xưởng gia công cơ khí của bạn
Dòng sản phẩm TMC30-45 được thiết kế
dành cho các khuôn mẫu cỡ nhỏ và/hoặc cho các khâu gia công cơ khí chính xác
cao.
Các đặc điểm nổi bật của máy:
-
Vỏ bọc bền ngoài bằng hợp kim chắc chắn, có độ
bền cao.
-
Người dùng có thể tùy thích lựa chọn phương thức
truyền động như: bằng dây Cu-roa, truyền động bằng motor trưc tiếp hoặc có thể
lựa chọn option khác.
-
Dẫn hướng bằng thanh trượt trên 03 trục X,Y,Z.
-
Lựa chọn kiểu tay thay dao.
TMC 30/45 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Mô tả
|
TMC-30
|
TMC-45
|
|
Bàn
Máy
|
|||
Kích
thước bàn
|
mm
|
180 x
380
|
300 x
770
|
Kích thước rãnh T (W x N x P)
|
mm
|
3 x
10 x 50
|
16 x
3 x 80
|
Khoảng
cách mũi trục đến bàn máy
|
mm
|
840
|
880
|
Khối
lượng Max. trên bàn máy
|
Kg
|
60
|
200
|
Hành
trình
|
|||
Trục
X
|
mm
|
300
|
450
|
Trục
Y
|
mm
|
180
|
400
|
Trục
Z
|
mm
|
210
|
400
|
Sự
chuyển động trên các trục
|
|||
Vít me bi X/Y/Z
|
mm
|
D20 x
P20 x C3
|
D25/D25/D32
x P10 x C3
|
Kiểu
chuyển động
|
mm
|
Direct
|
|
Tốc độ
chạy không
|
m/min
|
20
|
30/30/24
|
Tốc độ
cắt trên trục X/Y
|
m/min
|
6
|
10
|
Dẫn
hướng tranh trượt X/Y/Z
|
mm
|
20
|
25/25/30
|
Bôi trơn vít me bi trục X/Y/Z
|
mm
|
Dầu
|
|
TRỤC
CHÍNH
|
|||
Tốc độ
|
rpm
|
10,000 ( 12,000 opt)
|
|
Kiểu
chuỗi dao
|
BT 30
|
BT 40
|
|
Truyền
động trục chính
|
Belt
|
||
Khoảng
cách từ mũi trục chính đến bàn
|
mm
|
100 -
310
|
100 -
400
|
ATC
|
|||
Số lượng
dao
|
12
(16 Arm type for TMC-45 only)
|
||
Kiểu
mâm dao
|
Armless
(Arm Opt)
|
||
Thân
dao
|
BT 30
|
BT 40
|
|
Đường
kính dao lớn nhất
|
mm
|
75
|
80
|
Chiều
dài dao lớn nhất
|
mm
|
125
|
250
|
Khối
lượng dao lớn nhất
|
Kg
|
3
|
6
|
Thời
gian thay dao
|
sec
|
7
|
|
MOTOR
(Below figure is Fanuc)
|
|||
Spindle
motor (cont./30min. rating) (Động cơ trục chính)
|
kw
|
2.2
(inverter spindle
Motor)
|
3.7/5.5
(7.5/11 opt
|
Động
cơ trục X
|
kw
|
0.5
|
1.2
|
Động
cơ trục Y
|
kw
|
0.5
|
1.2
|
Động
cơ trục Z - có thắng
|
kw
|
1.2
|
1.8
|
Bơm
làm mát
|
HP
|
1/4
|
1/2
|
Công
suất điện áp cung cấp
|
kva
|
5
|
7.5
|
PNEUMATIC
(Khí nén)
|
|||
Áp lực
khí nén yêu cầu
|
Kg/cm
|
6
|
|
Lưu
lượng khí tiêu thụ
|
L/min
|
400
|
|
Độ
chính xác
|
|||
Độ
chính xác vị trí
|
mm
|
± 0.005/300
|
|
Độ
chính xác lặp lại
|
mm
|
± 0.003
|
|
MACHINE
|
|||
Machine dimensions (L x W x H)
|
mm
|
1716
x1690x2250
|
1870x2150x2560
|
Machine
weight
|
Kg
|
1100
|
2900
|
Mọi chi tiết cần tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật xin quý khách hàng hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất:
Mr. Lê Tuấn Thi – Sales Manager
Mobile: 0935.41.06.47
Email: kevintst99@gmail.com
Yahoo: tuanthi_2003@yahoo.com
Website:http://maytiencnc-eastar.blogspot.com/
Công ty TNHH TM-DV-KT T.S.T
180/28/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TPHCM.







0 nhận xét:
Đăng nhận xét