TRUNG TÂM GIA CÔNG
TRỤC ĐỨNG EASTAR HV1300-1500-1600
Eastar
Machines tự hào giới thiệu đến bạn dòng máy CNC VMC Model HV1300-1500-1600 (Trung
Tâm gia công trục đứng) nhằm đáp ứng các nhu cầu từ xưởng gia công cơ khí của bạn.
HV1300-1500-1600 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Mô tả chi tiết
|
Unit
|
HV-1300
|
HV-1500
|
HV-1600
|
|||||||||||||||
Hành trình 03 trục (X,Y,Z)
|
Dẫn hướng thanh trục
|
||||||||||||||||||
Trục
X
|
mm
|
1300
|
1500
|
1600
|
|||||||||||||||
Trục Y
|
mm
|
750
|
750
|
750
|
|||||||||||||||
Trục Z
|
mm
|
700
|
700
|
700
|
|||||||||||||||
Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn
|
mm
|
150-850
|
150-850
|
120-820
|
|||||||||||||||
Bàn Máy
|
|||||||||||||||||||
Kích thước bàn
|
mm
|
1300
x 750
|
1500
x 750
|
1650
x 750
|
|||||||||||||||
Trọng lượng tải của bàn
|
Kgs
|
1000
|
1000
|
1200
|
|||||||||||||||
Kích thước rãnh T ( W x N x P)
|
mm
|
5
x 18 x 150
|
5
x 18 x 150
|
5
x 18 x 150
|
|||||||||||||||
Trục Chính
|
|||||||||||||||||||
Kiểu chuỗi dao
|
Type
|
BT-40
|
BT-40
|
BT-40
|
|||||||||||||||
Tốc độ bằng truyền động đai
|
rpm
|
8000/10000
|
8000/10000
|
8000/10000
|
|||||||||||||||
Tốc độ bằng dây cu-roa (belt drive)
|
rpm
|
10k/12k/15k
|
10k/12k/15k
|
10k/12k/15k
|
|||||||||||||||
Công suất motor trục chính
|
kw
|
7.5/11
|
7.5/11
|
11/15
|
|||||||||||||||
Dung dịch làm mát trục
|
Type
|
Dầu
bôi trơn
|
Dầu bôi trơn
|
Dầu bôi trơn
|
|||||||||||||||
Tốc Độ Cắt
|
|||||||||||||||||||
Tốc độ
chạy không trên 03 trục (X/Y/Z)
|
m/min
|
24/24/24
|
24/24/24
|
24/24/24
|
|||||||||||||||
Tốc độ
mũi cắt
|
mm/min
|
1-15000
|
1-15000
|
1-15000
|
|||||||||||||||
Động
cơ trục X,Y,Z (FANUC)
|
kw
|
4/4/7
|
4/4/7
|
4/4/7
|
|||||||||||||||
Động
cơ trục X,Y,Z (MITSUBISHI)
|
kw
|
4.5/4.5/7
|
4.5/4.5/7
|
4.5/4.5/7
|
|||||||||||||||
ATC
|
|||||||||||||||||||
Kiểu
mâm dao
|
Type
|
Carousel
|
Arm
|
Carousel
|
Arm
|
Carousel
|
Arm
|
||||||||||||
Số lượng
dao
|
Pcs
|
16
|
24
|
16
|
24
|
16
|
24
|
||||||||||||
Đường
kính dao lớn nhất
|
mm
|
100/180
|
76/150
|
100/180
|
76/150
|
100/180
|
76/150
|
||||||||||||
Chiều
dài dao lớn nhất
|
mm
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
||||||||||||
Khối
lượng dao lớn nhất
|
kgs
|
7
|
7
|
7
|
7
|
7
|
7
|
||||||||||||
Tool
selection
|
Type
|
Fixed type
|
Random
|
Fixed type
|
Random
|
Fixed type
|
Random
|
||||||||||||
THÔNG TIN KHÁC
|
|||||||||||||||||||
Công
suất tiêu thụ
|
KVA
|
30 (40 opt.)
|
30 (40 opt.)
|
40
|
|||||||||||||||
Kích
thước máy(LxWxH)
|
mm
|
4000 x 3740 x 2900
|
4000 x 3740 x 2900
|
4400 x 3030 x 3480
|
|||||||||||||||
Trọng
lượng máy
|
Kgs
|
9000
|
10000
|
11000
|
|||||||||||||||
Mọi chi tiết cần tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật xin quý khách hàng hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất:
Mr. Lê Tuấn Thi – Sales Manager
Mobile: 0935.41.06.47
Email: kevintst99@gmail.com
Yahoo: tuanthi_2003@yahoo.com
Website:http://maytiencnc-eastar.blogspot.com/
Công ty TNHH TM-DV-KT T.S.T
180/28/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TPHCM.








0 nhận xét:
Đăng nhận xét